Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quyết tâm" (1)

quyết tâm
phát
Tiếng Anh Tính từdaring
Từ vựng của tôi
Tôi quyết tâm học tiếng Nhật.
I decide to study Japanese.

swap_horiz Từ liên quan "quyết tâm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quyết tâm" (4)

Tôi quyết tâm học tiếng Nhật.
I decide to study Japanese.
Chúng tôi sẽ tự vệ với lòng quyết tâm.
We will defend ourselves with determination.
Giới lãnh đạo Israel hiểu rằng Washington đang quyết tâm thúc đẩy kế hoạch này.
Israel's leadership understands that Washington is determined to push this plan.
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
She is determined to conquer all challenges in life.